한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
외국인
/oegukin/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
người nước ngoài.

Ví dụ

그는 외국인입니다.
Anh ấy là người nước ngoài.