한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
외롭다
/oeropda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cô đơn.

Ví dụ

혼자 있어서 외로워요.
Ở một mình nên tôi cô đơn.