한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
군비
/gunbi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Thiết bị quân sự.; Chi phí quân sự.

Ví dụ

군비가 있어요.
Có thiết bị quân sự..