한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
용서
/yongseo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tha thứ.

Ví dụ

실수를 용서해 주세요.
Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm.