한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
오르다
/oreuda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lên, tăng.

Ví dụ

물가가 많이 올랐어요.
Giá cả đã tăng nhiều.