한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
울리다
/ulrida/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
làm vang; rung chuông; làm khóc.

Ví dụ

전화벨이 울렸어요.
Chuông điện thoại reo.