한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
웃기다
/utgida/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
gây cười, buồn cười.

Ví dụ

그 이야기는 정말 웃겨요.
Câu chuyện đó thật buồn cười.