한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
원인
/wonin/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nguyên nhân.

Ví dụ

원인을 찾아야 해요.
Phải tìm nguyên nhân.