가동
/gadong/
Nghĩa tiếng Việt
1
sự vận hành, sự hoạt động của máy móc/hệ thống.
Ví dụ
공장이 다시 가동됐어요.
Nhà máy đã vận hành trở lại.
Quan hệ từ
가동하다
운영