한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
월급
/wolgeup/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lương tháng.

Ví dụ

월급을 받았어요.
Tôi đã nhận lương tháng.