한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
위로
/wiro/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
an ủi; lên trên.

Ví dụ

친구를 위로했어요.
Tôi đã an ủi bạn.