한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
유치원
/yuchiwon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhà trẻ, mẫu giáo.

Ví dụ

아이가 유치원에 다녀요.
Đứa trẻ đi mẫu giáo.