한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
유행
/yuhaeng/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thịnh hành, trào lưu.

Ví dụ

이 노래가 요즘 유행이에요.
Bài hát này đang thịnh hành dạo này.