한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
/yuk/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
số sáu; thịt; lục.

Ví dụ

육 더하기 일은 칠이에요.
Sáu cộng một là bảy.