가득
/gadeuk/
Nghĩa tiếng Việt
1
đầy, đầy ắp; trạng thái không còn chỗ trống.
Ví dụ
컵에 물이 가득 있어요.
Trong cốc đầy nước.
Quan hệ từ
가득하다
빈