한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 49 mục từ
쾌락
/kwaerak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khoái lạc, sự hưởng lạc.

Quan hệ từ

즐거움