겠다
/getda/
Nghĩa tiếng Việt
1
đuôi ngữ pháp biểu thị ý định, dự đoán hoặc phỏng đoán.
Ví dụ
내일 비가 오겠어요.
Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
Quan hệ từ
-ㄹ 것이다
-겠습니다