한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
의료보험
/uiryoboheom/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bảo hiểm y tế.

Ví dụ

의료보험이 필요합니다.
Cần bảo hiểm y tế.