한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
의류
/uiryu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quần áo.

Ví dụ

의류 매장에서 옷을 샀어요.
Tôi mua quần áo ở cửa hàng thời trang.