한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
의심
/uisim/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nghi ngờ.

Ví dụ

그 말을 의심하지 마세요.
Đừng nghi ngờ lời đó.