한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
이것
/igeot/
Loại từ
Ngữ pháp/Trợ từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cái này.

Ví dụ

이것은 제 책입니다.
Đây là sách của tôi.