한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
이야기
/iyagi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
câu chuyện; nói chuyện.

Ví dụ

재미있는 이야기를 들었어요.
Tôi đã nghe một câu chuyện thú vị.