한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
이익
/iik/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lợi ích, lợi nhuận.

Ví dụ

회사가 이익을 냈어요.
Công ty đã có lợi nhuận.