한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
이자
/ija/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lãi, tiền lãi.

Ví dụ

은행 이자가 올랐어요.
Lãi ngân hàng đã tăng.