한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
인간
/ingan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
con người, nhân gian.

Ví dụ

인간은 사회적 동물입니다.
Con người là động vật xã hội.