한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
인공위성
/ingongwiseong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vệ tinh nhân tạo.

Ví dụ

인공위성이 발사되었어요.
Vệ tinh nhân tạo đã được phóng.