한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 10 / 826 mục từ
있어요
/iteoyo/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
có/ở (đuôi lịch sự).