한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
인권
/ingwon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhân quyền.

Ví dụ

인권은 보호되어야 합니다.
Nhân quyền phải được bảo vệ.