한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
인사
/insa/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chào hỏi; nhân sự.

Ví dụ

선생님께 인사했어요.
Tôi chào thầy/cô giáo.