한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
인삼
/insam/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhân sâm.

Ví dụ

인삼차를 마셨어요.
Tôi đã uống trà nhân sâm.