한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
인생
/insaeng/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cuộc đời, đời người.

Ví dụ

인생은 짧아요.
Cuộc đời ngắn ngủi.