한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
일기
/ilgi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhật ký; thời tiết.

Ví dụ

매일 일기를 써요.
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.