한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
일본
/ilbon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Nhật Bản.

Ví dụ

일본에 여행을 갔어요.
Tôi đi du lịch Nhật Bản.