한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
일요일
/ilyoil/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Chủ nhật.

Ví dụ

일요일에 쉬어요.
Tôi nghỉ vào Chủ nhật.