한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
일하다
/ilhada/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
làm việc.

Ví dụ

저는 회사에서 일해요.
Tôi làm việc ở công ty.