한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
임기
/imgi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhiệm kỳ.

Ví dụ

대통령의 임기는 5년입니다.
Nhiệm kỳ tổng thống là 5 năm.