한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
입국
/ipguk/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhập cảnh.

Ví dụ

한국에 입국했어요.
Tôi đã nhập cảnh Hàn Quốc.