한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
입맛
/ipmat/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khẩu vị.

Ví dụ

입맛이 없어요.
Tôi không có khẩu vị.