한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
입술
/ipsul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
môi.

Ví dụ

입술이 말랐어요.
Môi bị khô.