한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 10 / 826 mục từ
잉크
/ingkeu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mực.

Ví dụ

펜에 잉크가 없어요.
Bút không có mực.