한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 10 / 826 mục từ
/ip/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lá cây.

Ví dụ

나무 잎이 떨어졌어요.
Lá cây đã rụng.