한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
자그마하다
/jageumahada/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhỏ bé, bé xíu.