한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
자기
/jagi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bản thân, chính mình.

Ví dụ

자기 일을 스스로 해야 해요.
Phải tự mình làm việc của mình.