한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
자네
/jane/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cậu, anh (đại từ ngôi 2 thân mật/người lớn nói với người nhỏ hơn).