한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
자라다
/jarada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lớn lên, phát triển.

Ví dụ

아이가 건강하게 자라요.
Đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh.