한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
자전거
/jajeongeo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xe đạp.

Ví dụ

저는 자전거를 타고 학교에 가요.
Tôi đi xe đạp đến trường.