한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
/jan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chén, ly, cốc.

Ví dụ

물 한 잔 주세요.
Cho tôi một cốc nước.