한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
/jal/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tốt, giỏi; một cách tốt.

Ví dụ

한국어를 잘해요.
Tôi nói tiếng Hàn tốt.