한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
장갑
/janggap/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
găng tay.

Ví dụ

추워서 장갑을 꼈어요.
Vì lạnh nên tôi đã đeo găng tay.