한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
재미
/jaemi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự thú vị, niềm vui.

Ví dụ

이 영화는 정말 재미있어요.
Bộ phim này thật sự thú vị.